NỢ TRONG THỜI KỲ HÔN NHÂN: KHÔNG PHẢI KHOẢN VAY NÀO CŨNG LÀ NỢ CHUNG

  • 09/02/2026

Trong đời sống hôn nhân, các giao dịch vay mượn, nghĩa vụ tài sản phát sinh là điều khó tránh khỏi. Tuy nhiên, không phải mọi khoản nợ hình thành trong thời kỳ hôn nhân đều mặc nhiên được xem là nghĩa vụ chung của vợ chồng. Việc phân biệt nợ chung và nợ riêng của vợ chồng có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong quá trình giải quyết tranh chấp dân sự, ly hôn, phân chia tài sản cũng như bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mỗi bên.

NỢ TRONG THỜI KỲ HÔN NHÂN: KHÔNG PHẢI KHOẢN VAY NÀO CŨNG LÀ NỢ CHUNG

Trong đời sống hôn nhân, các giao dịch vay mượn, nghĩa vụ tài sản phát sinh là điều khó tránh khỏi. Tuy nhiên, không phải mọi khoản nợ hình thành trong thời kỳ hôn nhân đều mặc nhiên được xem là nghĩa vụ chung của vợ chồng. Việc phân biệt nợ chung và nợ riêng của vợ chồng có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong quá trình giải quyết tranh chấp dân sự, ly hôn, phân chia tài sản cũng như bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mỗi bên.

Theo quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, đến năm 2026, nguyên tắc xác định nghĩa vụ nợ của vợ chồng vẫn chủ yếu căn cứ vào mục đích sử dụng khoản nợ và lợi ích mà khoản nợ đó mang lại.

 1. Nghĩa vụ nợ chung của vợ chồng là gì?

Nghĩa vụ nợ chung là những khoản nợ mà cả vợ và chồng cùng có trách nhiệm thanh toán, không phụ thuộc vào việc ai là người trực tiếp đứng tên vay. Theo pháp luật, một khoản nợ được xác định là nợ chung khi rơi vào một trong các trường hợp sau:

Trước hết, khoản nợ phát sinh từ sự thỏa thuận của cả hai vợ chồng. Trường hợp này thường thể hiện rõ nhất khi cả hai cùng ký tên trong hợp đồng vay, hợp đồng bảo lãnh hoặc có văn bản thể hiện sự đồng ý cùng xác lập nghĩa vụ tài sản.

Bên cạnh đó, các khoản nợ nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình cũng được xem là nợ chung, kể cả khi chỉ một người đứng tên vay. Nhu cầu thiết yếu bao gồm chi phí sinh hoạt hằng ngày như ăn, ở, học tập của con, chi phí khám chữa bệnh, sửa chữa nhà ở phục vụ đời sống chung của gia đình.

Ngoài ra, khoản nợ phát sinh từ việc quản lý, sử dụng, định đoạt tài sản chung cũng là nghĩa vụ chung. Ví dụ như vay tiền để xây dựng, sửa chữa nhà ở thuộc sở hữu chung của vợ chồng; nghĩa vụ nộp thuế, phí liên quan đến tài sản chung.

Trường hợp khoản vay được sử dụng để duy trì, phát triển nguồn thu nhập chung của gia đình, chẳng hạn vay vốn kinh doanh mà lợi nhuận dùng cho sinh hoạt gia đình, thì khoản nợ đó cũng được xác định là nợ chung.

Cuối cùng, nghĩa vụ bồi thường thiệt hại phát sinh từ hành vi của cả hai vợ chồng hoặc trong trường hợp pháp luật quy định vợ chồng phải cùng chịu trách nhiệm thì cũng được xem là nghĩa vụ chung.

 2. Nghĩa vụ nợ riêng của vợ hoặc chồng

Ngược lại, nghĩa vụ nợ riêng là những khoản nợ mà chỉ người xác lập khoản vay phải chịu trách nhiệm thanh toán, người còn lại không có nghĩa vụ liên đới.

Khoản nợ được xem là nợ riêng khi phát sinh trước thời điểm đăng ký kết hôn, trừ trường hợp vợ chồng có thỏa thuận nhập khoản nợ đó vào nghĩa vụ chung.

Bên cạnh đó, các khoản vay nhằm phục vụ nhu cầu cá nhân, không vì lợi ích gia đình, chẳng hạn vay tiền để tiêu xài riêng, đầu tư cá nhân, cờ bạc, cá độ, hoặc phục vụ sở thích riêng của một bên, thì được xác định là nợ riêng.

Khoản nợ phát sinh từ việc sử dụng tài sản riêng của một bên cũng là nghĩa vụ riêng, ví dụ vay tiền để sửa chữa nhà được thừa kế riêng và không dùng làm nơi ở chung của vợ chồng.

Ngoài ra, các nghĩa vụ tài sản phát sinh từ hành vi trái pháp luật của một bên như tiền phạt vi phạm hành chính, bồi thường thiệt hại do phạm tội, vi phạm giao thông… về nguyên tắc là nghĩa vụ riêng của người thực hiện hành vi vi phạm.

 3. Một số lưu ý quan trọng khi xác định nợ chung – nợ riêng

Trong thực tiễn giải quyết tranh chấp, việc phân biệt nợ chung và nợ riêng thường là vấn đề phức tạp và dễ phát sinh mâu thuẫn, đặc biệt trong các vụ việc ly hôn hoặc tranh chấp tài sản.

Khác với các vụ án hình sự – nơi nghĩa vụ chứng minh thuộc về cơ quan tiến hành tố tụng – đối với tranh chấp dân sự, nghĩa vụ chứng minh thuộc về các đương sự. Theo đó, nếu một bên cho rằng khoản nợ là nghĩa vụ riêng thì phải có trách nhiệm chứng minh khoản vay đó không phục vụ nhu cầu gia đình, không mang lại lợi ích chung hoặc phát sinh từ hành vi, tài sản riêng của bên kia.

Do đó, trong nhiều trường hợp, việc thu thập chứng cứ, hồ sơ, tài liệu và sự hỗ trợ của luật sư là yếu tố then chốt để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mỗi bên trước pháp luật.

 4. Kết luận

Việc xác định đúng bản chất nghĩa vụ nợ chung và nghĩa vụ nợ riêng của vợ chồng không chỉ giúp bảo đảm sự công bằng, bình đẳng trong quan hệ hôn nhân mà còn hạn chế rủi ro pháp lý, đặc biệt khi phát sinh tranh chấp. Nếu Quý khách hàng đang gặp vướng mắc liên quan đến nghĩa vụ tài sản của vợ chồng, việc tham vấn luật sư ngay từ đầu sẽ giúp đánh giá đúng tình huống pháp lý và có hướng xử lý phù hợp, hiệu quả.

Liên hệ tư vấn

090 2367 735